understell
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | understell | understellet |
| Số nhiều | understell, understeller | understella, understellene |
understell gđ
- Cái lườn (xe, máy bay...).
- Bilen hadde dårlig understell.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “understell”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)