kiểm soát
Giao diện
Tiếng Việt
Từ nguyên
Âm phi Hán-Việt của tiếng Trung Quốc 檢察 (HV: kiểm sát). Điệp thức của kiểm sát.
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kiə̰m˧˩˧ swaːt˧˥ | kiəm˧˩˨ ʂwa̰ːk˩˧ | kiəm˨˩˦ ʂwaːk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kiəm˧˩ ʂwat˩˩ | kiə̰ʔm˧˩ ʂwa̰t˩˧ | ||
Động từ
kiểm soát
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kiểm soát”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)