undisguised
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.dɪs.ˈɡɑɪzd/
Tính từ
undisguised /ˌən.dɪs.ˈɡɑɪzd/
- Không nguỵ trang, không đổi lốt.
- Không giả vờ, thành thật.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “undisguised”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)