unfeigned
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈfeɪnd/
Tính từ
unfeigned /.ˈfeɪnd/
- Không vờ; chân thực, thành thực.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unfeigned”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)