unflinchingly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈflɪn.tʃɪŋ.li/
Phó từ
unflinchingly /.ˈflɪn.tʃɪŋ.li/
- Không nao núng, không tỏ ra sợ hãi, không chùn bước, thản nhiên (trước khó khăn, nguy hiểm ).
- Không ngập ngừng, không do dự; thản nhiên, điềm nhiên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unflinchingly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)