ungdom
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ungdom | ungdommen |
| Số nhiều | ungdommer | ungdommene |
ungdom gđ
- Thời niên thiếu, tuổi trẻ.
- Slik var det ikke i min ungdom.
- Thiếu niên, thiếu nữ.
- Noen ungdommer gikk forbi.
Từ dẫn xuất
- (0) ungdomsherberge gđ: Nhà trọ dành cho thiếu niên.
- (0) ungdomsklubb gđ: Hội đoàn thanh thiếu niên.
- (0) ungdomskriminalitet gđ: Sự phạm pháp của tuổi trẻ.
- (0) ungdomslag gđ: Đội thanh thiếu niên.
- (0) ungdomsskole gđ: Trường phổ thông cấp 2.
- (0) ungdomstrinnet gđ best.: Bậc phổ thông cấp 2.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ungdom”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)