Bước tới nội dung

unglazed

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

unglazed

  1. Không có kính (cửa sổ... ).
  2. Không tráng men (đồ sành); không láng giấy.
  3. Không đánh véc ni, không đánh bóng.

Tham khảo