ungraduated
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
ungraduated
- Không chia độ, không phân bậc.
- Không có bằng, không tốt nghiệp; không có học vị.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ungraduated”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)