Bước tới nội dung

ungual

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈəŋ.ɡwəl/

Tính từ

ungual /ˈəŋ.ɡwəl/

  1. (Động vật học) (thuộc) móng.
  2. móng.

Tham khảo