unhabituated
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
unhabituated
- Không thích nghi; không quen.
- unhabituated to the climate — không quen khí hậu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unhabituated”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)