unhatched

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

unhatched

  1. Không nở (trứng).
  2. Không nét chải, không gạch đường bóng (hình vẽ).

Tham khảo[sửa]