Bước tới nội dung

unheired

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

unheired

  1. (Từ cổ, nghĩa cổ) Không có người thừa kế, không có người thừa tự, không có người nối dõi; không có người kế tục, không có người kế thừa.

Tham khảo