unicorne
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
unicorne
- (Có) Một sừng.
- Rhinocéros unicorne — (động vật học) tê giác một sừng
- Utérus unicorne — (y học) dạ con một sừng
Danh từ
unicorne gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unicorne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)