unisson
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /y.ni.sɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| unisson /y.ni.sɔ̃/ |
unisson /y.ni.sɔ̃/ |
unisson gđ /y.ni.sɔ̃/
- (Âm nhạc) Đồng âm.
- Sự đồngloạt.
- Applaudir à l’unisson — vỗ tay đồng loạt
- Sự nhất trí.
- Nos cœurs sont à l’unisson — lòng chúng ta nhất trí
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unisson”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)