désaccord
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /de.za.kɔʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| désaccord /de.za.kɔʁ/ |
désaccords /de.za.kɔʁ/ |
désaccord gđ /de.za.kɔʁ/
- Sự bất hòa; sự chia rẽ.
- Famille en désaccord — gia đình bất hòa
- Sự không ăn khớp, sự mâu thuẫn.
- Désaccord entre les paroles et les actes — sự mâu thuẫn giữa lời nói và việc làm
- (Rađiô) Sự mất điều hưởng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “désaccord”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)