Bước tới nội dung

universally

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌjuː.nə.ˈvɜː.səl.li/
Hoa Kỳ

Phó từ

universally /ˌjuː.nə.ˈvɜː.səl.li/

  1. Phổ thông, phổ biến.
  2. Nhất trí, toàn thể.

Tham khảo