Bước tới nội dung

unmodified

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

unmodified

  1. Không giảm, không bớt.
  2. Không sửa đổi, không thay đổi.
  3. (Ngôn ngữ học) Không bổ nghĩa.

Tham khảo