bổ nghĩa

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Động từ[sửa]

bổ nghĩa

  1. (Ngôn ngữ học) Làm tăng thêm ý nghĩa của một từ nào đó.
    Tính từ bổ nghĩa cho danh từ.