Bước tới nội dung

unnoisy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

unnoisy

  1. Không đao to búa lớn (văn).
  2. Không sặc sỡ, không loè loẹt (màu sắc).
  3. Không ồn ào, không om sòm, không huyên náo.

Tham khảo