Bước tới nội dung

unorganized

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈɔr.ɡə.ˌnɑɪzd/

Tính từ

unorganized /.ˈɔr.ɡə.ˌnɑɪzd/

  1. Không có tổ chức, vô tổ chức.

Tham khảo