Bước tới nội dung

unoriginate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

unoriginate

  1. Vĩnh viễn, vĩnh cữu.
  2. Vô thủy vô chung.
  3. Không có mở đầu.

Tham khảo