unostentatious
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
unostentatious
- Không bày vẽ, không phô trương, giản dị.
- unostentatious wedding — đám cưới giản dị không bày vẽ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unostentatious”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)