Bước tới nội dung

unpromising

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈprɑː.mə.sɪŋ/

Tính từ

unpromising /.ˈprɑː.mə.sɪŋ/

  1. Không hứa hẹn.

Tham khảo