unpromising
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈprɑː.mə.sɪŋ/
Tính từ
unpromising /.ˈprɑː.mə.sɪŋ/
- Không hứa hẹn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unpromising”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)