Bước tới nội dung

unsaved

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌən.ˈseɪvd/

Tính từ

unsaved /ˌən.ˈseɪvd/

  1. Không được cứu.
  2. Không được (Chúa) cứu vớt.

Tham khảo