unshapen
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈʃeɪ.pən/
Tính từ
unshapen /.ˈʃeɪ.pən/
- Xem unshaped
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unshapen”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
unshapen /.ˈʃeɪ.pən/