unsurprising
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌən.sər.ˈprɑɪ.zɪŋ/
Tính từ
unsurprising /ˌən.sər.ˈprɑɪ.zɪŋ/
- Không làm ai ngạc nhiên, bình thường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “unsurprising”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)