Bước tới nội dung

unverified

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

unverified

  1. Không được thẩm tra lại.
  2. Không được xác minh.
  3. Không được thực hiện (lời hứa, lời tiên đoán).

Tham khảo