upbear

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

upbear ngoại động từ upbore; upborne

  1. Đỡ, nâng; giưng cao.

Tham khảo[sửa]