uren
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Danh từ
uren
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) Dạng số nhiều của uur
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | uren |
| gt | urent | |
| Số nhiều | urene | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
uren
- Dơ bẩn, dơ dáy, nhơ nhớp, bẩn thỉu.
- uren fantasi
- urene tanker
- å være uren på hendene
- uren hud — Da nhiều mụn.
- Không nguyên chất, không ròng.
- urent farvann
- urene metaller
- å synge urent
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “uren”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)