Bước tới nội dung

urger

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Nội động từ

urger nội động từ /yʁ.ʒe/

  1. (Thân mật) Khẩn cấp, cần kíp.
    Rien n'urgeait — không có gì khẩn cấp lúc đó

Tham khảo