urolighet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | urolighet | uroligheta, uroligheten |
| Số nhiều | uroligheter | urolighetene |
urolighet gđc
- Sự rối loạn, hỗn loạn, hỗn độn, biến loạn.
- Det var store uroligheter i gatene.
- Urolighetene spredte seg til andre deler av byen.
Từ dẫn xuất
- (1) gateuroligheter: Sự náo loạn ngoài đường phố.
- (1) raseuroligheter: Sự náo loạn vì chủng tộc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “urolighet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)