useful
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈjuːs.fəl/
| [ˈjuːs.fəl] |
Tính từ
useful /ˈjuːs.fəl/
- Có ích, dùng được.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ lóng) Làm ăn được, cừ.
- a useful footballer — một cầu thủ bóng đá cừ
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ lóng) Thạo dùng.
- to be pretty useful with one's fists — thạo dùng qu đấm của mình
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “useful”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)