Bước tới nội dung

usine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
usine
/y.zin/
usines
/y.zin/

usine gc /y.zin/

  1. Nhà máy.
    Usine d’automobiles — nhà máy ô tô
    L’ouvrier d’usine — thợ nhà máy
    Usine centrale électrique — nhà máy điện trung tâm
    Usine électrique/usine génératrice — nhà máy điện
    Usine thermo-électrique — nhà máy nhiệt điện
    Usine hydro-électrique — nhà máy thuỷ điện
    Usine marémotrice — nhà máy điện thuỷ triều
    Usine de montage — xưởng lắp ráp
    Usine de préfabrication — nhà máy vật liệu xây dựng đúc sẵn
    Usine de traitement — nhà máy chế biến, trạm xử lý (rác)

Tham khảo

[sửa]