Bước tới nội dung

uttrykk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít uttrykk uttrykket
Số nhiều uttrykk uttrykka, uttrykkene

uttrykk

  1. Dấu hiệu.
    Blomstene var et uttrykk for vår takknemlighet.
    Han hadde et trist uttrykk i ansiklet.
    et matematisk uttrykk — Biểu thức toán học.
    å gi uttrykk for noe — Diễn tả, phát biểu về việc gì.
    å komme til uttrykk — Được nêu ra.
    Sự bày tỏ, phát biểu (ý kiến, tư tưởng).
    ord og uttrykk — Từ ngữ và thành ngữ.
    et stående uttrykk — Thành ngữ.

Từ dẫn xuất

Tham khảo