Bước tới nội dung

uunnværlig

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc uunnværlig
gt uunnværlig
Số nhiều uunnværlige
Cấp so sánh
cao

uunnværlig

  1. Tối cần thiết, thiết yếu, không thể thiếu được.
    Vaskemaskin(en) er et uunnværlig hjelpemiddel i moderne husholdninger.

Tham khảo