végétal
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ve.ʒe.tal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| végétal /ve.ʒe.tal/ |
végétaux /ve.ʒe.tɔ/ |
végétal gđ /ve.ʒe.tal/
- Thực vật.
- Classification des végétaux — phân loại thực vật
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | végétal /ve.ʒe.tal/ |
végétaux /ve.ʒe.tɔ/ |
| Giống cái | végétale /ve.ʒe.tal/ |
végétales /ve.ʒe.tal/ |
végétal /ve.ʒe.tal/
- (Thuộc) Thực vật.
- Règne végétal — giới thực vật
- Huiles végétales — dầu thực vật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “végétal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)