vénitien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ve.ni.sjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vénitien /ve.ni.sjɛ̃/ |
vénitiens /ve.ni.sjɛ̃/ |
| Giống cái | vénitienne /ve.ni.sjɛn/ |
vénitiennes /ve.ni.sjɛn/ |
vénitien /ve.ni.sjɛ̃/
- (Thuộc) Thành Vơ-ni-dơ (ý).
- Broderie vénitienne — đồ thêu thành Vơ-ni-dơ
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vénitien /ve.ni.sjɛ̃/ |
vénitiens /ve.ni.sjɛ̃/ |
vénitien gđ /ve.ni.sjɛ̃/
- (Ngôn ngữ học) Phương ngữ Vơ-ni-dơ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vénitien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)