Bước tới nội dung

vödabuk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Volapük

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ ghép giữa vöd (từ) + -a (hình vị genitive) + buk (sách).

Cách phát âm

Danh từ

[sửa]

vödabuk (sinh cách vödabuka, số nhiều vödabuks)

  1. Từ điển.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của vödabuk
số ít số nhiều
danh cách vödabuk vödabuks
sinh cách vödabuka vödabukas
dữ cách vödabuke vödabukes
đối cách vödabuki vödabukis
hô cách 1 o vödabuk! o vödabuks!
vị cách 2 vödabuku vödabukus

1 trường hợp gây tranh cãi
2 chỉ được sử dụng trong tiếng Volapük phi truyền thống sau này

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ dẫn xuất

[sửa]

Từ liên hệ