vacataire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.ka.tɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vacataire /va.ka.tɛʁ/ |
vacataire /va.ka.tɛʁ/ |
| Giống cái | vacataire /va.ka.tɛʁ/ |
vacataire /va.ka.tɛʁ/ |
vacataire /va.ka.tɛʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vacataire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)