vacua
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
vacua số nhiều vacuums, vacua
- (Vật lý) Chân không.
- (Thông tục) (như) vacuum_cleaner.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vacua”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)