vacuous
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvæ.kjə.wəs/
Tính từ
vacuous /ˈvæ.kjə.wəs/
- Rỗng, trống rỗng.
- a vacuous space — một khoảng trống
- Trống rỗng; ngớ ngẩn; ngây dại.
- vacuous remark — lời nhận xét ngớ ngẩn
- a vacuous laugh — cái cười ngớ ngẩn
- a vacuous look — vẻ ngây dại; cái nhìn ngây dại
- Rỗi, vô công rồi nghề.
- a selfish and vacuous life — một cuộc sống ích kỷ vô công rồi nghề
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vacuous”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)