Bước tới nội dung

vaguemestre

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /vaɡ.mɛstʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
vaguemestre
/vaɡ.mɛstʁ/
vaguemestre
/vaɡ.mɛstʁ/

vaguemestre /vaɡ.mɛstʁ/

  1. Viên bưu tá (của bưu điện, của một đơn vị quân đội).

Tham khảo