valencien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /va.lɑ̃.sjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | valencien /va.lɑ̃.sjɛ̃/ |
valencien /va.lɑ̃.sjɛ̃/ |
| Giống cái | valencienne /va.lɑ̃.sjɛn/ |
valencienne /va.lɑ̃.sjɛn/ |
valencien /va.lɑ̃.sjɛ̃/
- (Thuộc) Va-lăng-xi-a (thành phố Tây Ban Nha).
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| valencien /va.lɑ̃.sjɛ̃/ |
valencien /va.lɑ̃.sjɛ̃/ |
valencien gđ /va.lɑ̃.sjɛ̃/
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Va-lăng-xi-a.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “valencien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)