Bước tới nội dung

valgyti

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *wálˀgīˀtei.

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

válgyti (ngôi thứ ba hiện tại válgo, ngôi thứ ba quá khứ válgė)

  1. Ăn.

Chia động từ

[sửa]
Bảng chia động từ của valgyti
số nhiều vienaskaita số ít daugiskaita
ngôi 1 ngôi 2 ngôi 3 ngôi 1 ngôi 2 ngôi 3
tu jis/ji mes jūs jie/jos
lối trình bày hiện tại válgau válgai válgo válgome,
válgom
válgote,
válgot
válgo
quá khứ válgiau válgei válgė válgėme,
válgėm
válgėte,
válgėt
válgė
quá khứ nhiều lần válgydavau válgydavai válgydavo válgydavome,
válgydavom
válgydavote,
válgydavot
válgydavo
tương lai válgysiu válgysi válgys válgysime,
válgysim
válgysite,
válgysit
válgys
giả định válgyčiau válgytum,
válgytumei
válgytų válgytumėme,
válgytumėm,
válgytume
válgytumėte,
válgytumėt
válgytų
mệnh lệnh válgyk,
válgyki
teválgo,
teválgai
válgykime,
válgykim
válgykite,
válgykit
teválgo,
teválgai
Phân từ của valgyti
Động tính từ (dalyviai)
chủ động bị động
hiện tại válgąs, válgantis válgamas
quá khứ válgęs válgytas
quá khứ nhiều lần válgydavęs
tương tai válgysiąs, válgysiantis válgysimas
participle of necessity válgytinas
Động tính từ gốc phó từ
đặc biệt (pusdalyvis) válgydamas
bán phân từ hiện tại válgant
quá khứ válgius
quá khứ nhiều lần válgydavus
tương lai válgysiant
manner of action būdinys válgyte, válgytinai

Từ phái sinh

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Latvia: val̃g̒ît

Xem thêm

[sửa]
  • ėsti (được dùng cho động vật)

Phân từ

[sửa]

valgyti

  1. Dạng danh cách/hô cách giống đực số nhiều của valgytas