valgyti

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Động từ[sửa]

valgýti (h.t. n.t.3 vãlgo, q.k. n.t.3 vãlgė)

  1. Ăn.