vaniteux
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | vaniteux /va.ni.tø/ |
vaniteux /va.ni.tø/ |
| Giống cái | vaniteuse /va.ni.tøz/ |
vaniteuses /va.ni.tøz/ |
vaniteux
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| vaniteux /va.ni.tø/ |
vaniteux /va.ni.tø/ |
vaniteux gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vaniteux”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)