vantage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvæn.tɪdʒ/
Danh từ
vantage /ˈvæn.tɪdʒ/
- Sự thuận lợi
- place (point) of vantage — vị trí thuận lợi
- The cafe was a good vantage point for watching the world go by — Quán cà phê có vị trí thuận lợi để ngắm người qua lại.
- Sự lợi thế
- to have someone at vantage — chiếm ưu thế so với ai, thắng thế ai
- From the vantage point of the present, the war seems to have achieved nothing —
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vantage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)