Bước tới nội dung

vape

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
vape
/vap/
vapes
/vap/

vape gc /vap/

  1. (Thông tục) Sự ngây dại, sự đờ ra.
    Être dans les vapes; être dans la vape — đờ ra

Tham khảo