vas

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

vas

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

vas số nhiều vasa /ˈvæs/

  1. (Giải phẫu) Mạch; ống.

Tham khảo[sửa]