vascularization

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

vascularization /ˌvæs.kjə.lə.rə.ˈzeɪ.ʃən/

  1. Sự phân bố mạch.

Tham khảo[sửa]