vehemently

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈvi.ə.mənt.li/

Loudspeaker.svg Hoa Kỳ  [ˈvi.ə.mənt.li]

Phó từ[sửa]

vehemently (so sánh hơn more vehemently, so sánh nhất most vehemently) /ˈvi.ə.mənt.li/

  1. Xem vehement.

Tham khảo[sửa]