vehemently
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈvi.ə.mənt.li/
| [ˈvi.ə.mənt.li] |
Phó từ
vehemently (so sánh hơn more vehemently, so sánh nhất most vehemently) /ˈvi.ə.mənt.li/
- Xem vehement
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “vehemently”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)